Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
1/2/1996
1/2/1996Số áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2019/2020
🏆
Arab Club Champions Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2017/2018
⚽
Botola ProTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
4
0
—
25
2144
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Difaa EL Jadida
Botola Pro
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
5
0
—
Chuyển nhượng

Renaissance Berkane
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Difaa EL Jadida

Al-Faisaly FC
Thời gian:3/8/2023
Chuyển đến:Renaissance Berkane

Raja Casablanca
Thời gian:1/2/2023
Chuyển đến:Al-Faisaly FC

Ittihad Tanger
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Raja Casablanca

Difaa EL Jadida
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:Arjoune Omar

Difaa EL Jadida
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:UTS Rabat

Difaa EL Jadida
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:UTS Rabat


