Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Faroe Islands
Ngày sinh
20/10/2003
20/10/2003Chiều cao
180 cm
180 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2024
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2022
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2022
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2020
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
1
0
—
9
716
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Vikingur Gota
Meistaradeildin
2025
Vikingur Gota
Løgmanssteypid
2025
Faroe Islands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
5
0
—
0
0
1
0
—
2
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Vikingur Gota
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Sandnes ULF

