Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
5/6/2003
5/6/2003Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
AFC U20 Asian Cup - Vô địch— 2023 Uzbekistan
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
204
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pakhtakor
Super League
2025
Buxoro
Super League
2025
Buxoro
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pakhtakor
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Buxoro

Pakhtakor
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Buxoro

Buxoro
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Surkhon


