Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
7/8/1997
7/8/1997Chiều cao
165 cm
165 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Hạng 2— 2020
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
3
0
—
9
760
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
0
1
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
6.52
Chuyển nhượng

Nasaf
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Pakhtakor

