Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Guinea
Ngày sinh
28/12/1998
28/12/1998Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
3
0
—
12
1005
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
Guinea
Africa Cup of Nations Qualification
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.05
Chuyển nhượng

Dinamo Tbilisi
Thời gian:20/1/2024
Chuyển đến:FC Astana
Phí:€ 350K

Dila
Thời gian:12/1/2022
Chuyển đến:Dinamo Tbilisi

Valerenga
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Dila

Valerenga
Thời gian:27/1/2021
Chuyển đến:Dila

AFC Eskilstuna
Thời gian:16/8/2019
Chuyển đến:Valerenga

FC Astana
Thời gian:24/2/2026
Chuyển đến:Guangzhou E-Power


