Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Liberia
Ngày sinh
19/7/1998
19/7/1998Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2016
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
1
7.05
16
1390
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Slavia Praha
Czech Liga
2024
Slavia Praha
Cup
2024
Slavia Praha
Cúp C2
2024
Slavia Praha
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
4
1
7.05
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.84
0
0
1
0
6.8
Chuyển nhượng

Slovan Liberec
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Slavia Praha

Slovan Liberec
Thời gian:2/1/2019
Chuyển đến:Slovan Liberec

FK Trakai
Thời gian:6/2/2018
Chuyển đến:Slovan Liberec


