Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Vietnam
Ngày sinh
Ngày sinh29/9/1996
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo2
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
ASEAN Championship - Vô địch2024
🏆
Cup - Hạng 22023/2024
🏆
V.League 1 - Hạng 22023
🏆
Super Cup - Vô địch2023
🏆
V.League 1 - Vô địch2022
🏆
Cup - Vô địch2022
🏆
ASEAN Championship - Hạng 22022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
V.League 1 - Hạng 22020
🏆
Cup - Vô địch2020
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
V.League 1 - Vô địch2019
🏆
Cup - Vô địch2019
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
King's Cup - Hạng 22019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 22018 China PR
🏆
V.League 1 - Vô địch2018
🏆
ASEAN Championship - Vô địch2018
🏆
Super Cup - Hạng 22017
🏆
V.League 1 - Vô địch2016
🏆
Cup - Hạng 22016
🏆
Super Cup - Hạng 22016
🏆
U21 Championship - Vô địch2016
🏆
V.League 1 - Hạng 22015
🏆
Cup - Hạng 22015
🏆
U21 Championship - Vô địch2015
🏆
U21 Championship - Hạng 22014
V-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
0
12
1124
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ha Noi
V-League
2024
Vietnam
Giao hữu Quốc tế
2024
Vietnam
Asian Cup - Qualification
2024
Vietnam
ASEAN Championship
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.28