Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
16/1/1998
16/1/1998Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Vô địch— 2025
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2016
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championnat National U19 - Vô địch— 2015/2016
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2015
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2014/2015
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
12
3
7.02
22
1475
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Crystal Palace
Siêu cúp Anh
2025
Lens
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Crystal Palace
Europa Conference League
2025
Crystal Palace
Ngoại hạng Anh
2025
Lens
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.67
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.7
12
3
1
0
7.02
Chuyển nhượng

Crystal Palace
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Leicester

Celtic
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Crystal Palace
Phí:€ 18.5M

Paris Saint Germain
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Celtic
Phí:€ 10.3M

Paris Saint Germain
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Celtic

Toulouse
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Paris Saint Germain
Thời gian:8/8/2016
Chuyển đến:Toulouse
Le
Leicester City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Crystal Palace

Leicester
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Crystal Palace

Leicester
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Lens

