Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
USA
Ngày sinh
11/10/1988
11/10/1988Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2021
🏆
MLS - Hạng 2— 2019
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2019
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Copa MX - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2017
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga MX - Vô địch— 2016
🏆
Campeón de Campeones - Hạng 2— 2016
🏆
MLS - Vô địch— 2014
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2013
🏆
MLS - Vô địch— 2012
🏆
MLS - Vô địch— 2011
🏆
MLS - Hạng 2— 2009
⚽
US Open CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
1
0
6.63
20
874
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Dallas
Major League Soccer
2025
Chicago Fire
US Open Cup
2025
Chicago Fire
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
3
0
6.63
0
0
3
0
6.44
Chuyển nhượng

New England Revolution
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:FC Dallas

Toronto FC
Thời gian:22/12/2021
Chuyển đến:New England Revolution

Atlas
Thời gian:9/7/2019
Chuyển đến:Toronto FC

Pachuca
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Atlas

Los Angeles Galaxy
Thời gian:22/12/2015
Chuyển đến:Pachuca

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/3/2012
Chuyển đến:Los Angeles Galaxy

Los Angeles Galaxy
Thời gian:9/1/2012
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

FC Dallas
Thời gian:7/2/2025
Chuyển đến:Chicago Fire


