Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Denmark
Ngày sinh
9/8/1998
9/8/1998Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
1. Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Hạng 2— 2017/2018
🏆
1. Division - Hạng 2— 2015/2016
⚽
EliteserienTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.84
14
1260
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Valerenga
Eliteserien
2025
Viborg
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.84
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Midtjylland
Thời gian:19/6/2024
Chuyển đến:Viborg

Silkeborg
Thời gian:27/6/2023
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Fredericia
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Silkeborg

Viborg
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Valerenga

