Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Romania
Ngày sinh
5/8/2002
5/8/2002Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
89
89🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2025
🏆
Liga I - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cupa României - Vô địch— 2024/2025
🏆
Liga I - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Liga I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2021
🏆
Liga I - Vô địch— 2019/2020
⚽
Liga ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
6.56
18
1618
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Romania U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
CFR 1907 Cluj
Europa Conference League
2025
Legia Warszawa
Ekstraklasa
2025
CFR 1907 Cluj
Liga I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.76
0
0
1
0
6.56
Chuyển nhượng

Kisvarda FC
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj
Thời gian:2/7/2022
Chuyển đến:Kisvarda FC

FC Politehnica Timisoara
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:FC Politehnica Timisoara

CFR 1907 Cluj
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:Legia Warszawa

CFR 1907 Cluj
Thời gian:25/1/2026
Chuyển đến:Legia Warszawa


