Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
2/6/1992
2/6/1992Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Persha Liga - Vô địch— 2012/2013
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.55
2
271
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dynamo Kyiv
Cup
2025
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2025
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2025
Dynamo Kyiv
Europa Conference League
2025
Dynamo Kyiv
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.55
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Zorya Luhansk
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Phí:€ 1.3M

Shakhtar Donetsk
Thời gian:24/8/2017
Chuyển đến:Zorya Luhansk

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:5/1/2017
Chuyển đến:Fenerbahce

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Zorya Luhansk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:20/3/2012
Chuyển đến:Sevastopol

Sevastopol
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk


