Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
17/10/1996
17/10/1996Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Persha Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.94
8
724
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Polessya
Premier League
2024
Polessya
Cup
2024
Polessya
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.94
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shakhtar Donetsk
Thời gian:6/10/2020
Chuyển đến:FC Mariupol

Shakhtar Donetsk
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:FC Mariupol

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Karpaty

FC Mariupol
Thời gian:18/1/2022
Chuyển đến:Polessya


