Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
23/1/2005
23/1/2005Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
🏆
State Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.93
14
907
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Maccabi Tel Aviv
Super Cup
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Israel U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Maccabi Tel Aviv
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Tel Aviv
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.93
0
0
0
0
6
Chuyển nhượng

Maccabi Petah Tikva
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Hapoel Ra'anana
Thời gian:23/8/2023
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva


