Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
25/12/1994
25/12/1994Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
52
52🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Primera División - Hạng 2— 2021
🏆
LPF - Vô địch— 2019
🏆
LPF - Vô địch— 2018/2019
🏆
LPF - Hạng 2— 2017/2018
🏆
LPF - Vô địch— 2016/2017
🏆
LPF - Hạng 2— 2014/2015
🏆
LPF - Vô địch— 2012/2013
⚽
King's CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
1
7.12
31
2658
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Fayha
King's Cup
2025
Panama
CONCACAF Gold Cup
2025
Al-Fayha
Saudi Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
1
7.12
0
0
0
0
6.95
0
0
0
0
7.03
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Al-Fayha

Monagas SC
Thời gian:5/9/2023
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Carabobo FC
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Monagas SC

Always Ready
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Carabobo FC

Tauro FC
Thời gian:17/1/2020
Chuyển đến:Boluspor


