Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Senegal
Ngày sinh
12/10/2001
12/10/2001Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Virsliga - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2021
🏆
Africa U20 Cup of Nations - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
2
1
6.88
25
1657
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Senegal
Africa Cup of Nations
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
8
0
6.88
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.26
2
3
5
0
6.95
Chuyển nhượng

Riga
Thời gian:4/9/2024
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Auda
Thời gian:16/1/2023
Chuyển đến:Riga

Diambars
Thời gian:9/3/2022
Chuyển đến:Auda


