Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
7/5/1997
7/5/1997Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
U19 League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
2
0
6.85
6
677
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
6.85
1
1
1
0
7.1
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Dnipro-1
Phí:€ 300K

Shakhtar Donetsk
Thời gian:2/10/2020
Chuyển đến:Dnipro-1

FC Mariupol
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:20/7/2018
Chuyển đến:FC Mariupol

FC Mariupol
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:13/2/2018
Chuyển đến:FC Mariupol

Dnipro-1
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Dynamo Kyiv
Phí:€ 2.5M


