Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Russia
Ngày sinh
29/11/1990
29/11/1990Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
90
90🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
1
0
—
3
556
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Urartu
Premier League
2024
FC Urartu
Cup
2024
FC Urartu
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Armavir
Thời gian:14/7/2020
Chuyển đến:FC Urartu

Zenit Izhevsk
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Armavir

KAMAZ
Thời gian:11/8/2016
Chuyển đến:Zenit Izhevsk

Zenit Izhevsk
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:KAMAZ

Tyumen
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Torpedo Moskva

Torpedo Moskva
Thời gian:2/9/2013
Chuyển đến:Tyumen

Tyumen
Thời gian:3/7/2013
Chuyển đến:Torpedo Moskva

Dinamo Bryansk
Thời gian:19/7/2012
Chuyển đến:Tyumen

FK Sokol Saratov
Thời gian:9/12/2011
Chuyển đến:Dinamo Bryansk
Ch
Chưa rõ
Thời gian:31/1/2011
Chuyển đến:FK Sokol Saratov


