Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
22/3/2002
22/3/2002Chiều cao
185 cm
185 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Toto Cup Ligat Leumit - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2020/2021
🏆
State Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 Elite Division - Hạng 2— 2019/2020
🏆
U19 Elite Division - Hạng 2— 2018/2019
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
0
46
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Katamon
Thời gian:3/7/2024
Chuyển đến:Maccabi Petah Tikva

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:11/7/2023
Chuyển đến:Hapoel Katamon

Sektzia Nes Tziona
Thời gian:30/6/2023
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:7/7/2022
Chuyển đến:Sektzia Nes Tziona

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:4/7/2021
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Ironi Tiberias

Ironi Tiberias
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:23/7/2025
Chuyển đến:Hapoel Kfar Shalem

Ironi Tiberias
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

