Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
22/6/1996
22/6/1996Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
63
63🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Pro League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Pro League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super League - Hạng 2— 2016
🏆
Pro League A - Vô địch— 2013
⚽
Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
1
6.97
27
2331
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kayserispor
Süper Lig
2024
Al-Fayha
King's Cup
2024
Al-Fayha
Pro League
2024
Al-Fayha
King's Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
1
11
1
6.58
0
1
10
0
6.97
0
1
2
0
—
Chuyển nhượng

Kayserispor
Thời gian:2/9/2024
Chuyển đến:Al-Fayha
Phí:€ 400K

Fatih Karagümrük
Thời gian:9/2/2024
Chuyển đến:Kayserispor

Sharjah FC
Thời gian:27/7/2022
Chuyển đến:Fatih Karagümrük

Bunyodkor
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Sharjah FC

Mash'al
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Bunyodkor

Al-Fayha
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Baniyas SC

Al-Fayha
Thời gian:1/10/2025
Chuyển đến:Baniyas SC


