Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Morocco
Ngày sinh
11/1/1999
11/1/1999Số áo
47
47🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Botola Pro - Hạng 2— 2020/2021
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Botola Pro - Vô địch— 2019/2020
🏆
Arab Club Champions Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
VĐQG MarốcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
—
17
1524
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FUS Rabat
VĐQG Marốc
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Raja Casablanca
Thời gian:10/8/2023
Chuyển đến:FUS Rabat

Difaa EL Jadida
Thời gian:30/6/2023
Chuyển đến:Raja Casablanca

Raja Casablanca
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Difaa EL Jadida


