Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
2/11/2002
2/11/2002Số áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2021/2022
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
8
708
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Malta U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—


