Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Benin
Ngày sinh
5/10/1995
5/10/1995Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
0
7.27
18
1289
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benin
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Benin
Giao hữu Quốc tế
2025
Benin
Africa Cup of Nations
2025
Ludogorets
Cúp C1
2025
Ludogorets
Cúp C2
2025
Ludogorets
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.77
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
6.98
0
0
3
0
6.9
1
1
2
0
6.71
2
0
3
0
7.27
Chuyển nhượng

Alaves
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Ludogorets

Alaves
Thời gian:4/9/2020
Chuyển đến:Ludogorets

Alaves
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:AS Eupen

Sochaux
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Alaves

Bordeaux
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Sochaux

Angoulême
Thời gian:2/1/2016
Chuyển đến:Bordeaux


