Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
20/11/2005
20/11/2005Số áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
⚽
AFC U20 Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
3
261
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jordan U20
AFC U20 Asian Cup
2025
Al Hussein
Asian Cup
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.37
1
0
0
0
6.73


