Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
12/4/2001
12/4/2001Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premiership - Vô địch— 2022/2023
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
K League 2 - Vô địch— 2021
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2019
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
6
3
6.75
13
1116
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
Genk
Cúp C2
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Genk
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
0
0
7.08
3
0
1
0
6.63
4
1
1
0
7.37
6
3
2
0
6.75
Chuyển nhượng

Celtic
Thời gian:14/7/2024
Chuyển đến:Genk
Phí:€ 2.7M

Suwon Bluewings
Thời gian:25/1/2023
Chuyển đến:Celtic
Phí:€ 2.8M

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/11/2021
Chuyển đến:Suwon Bluewings

Suwon Bluewings
Thời gian:1/6/2020
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Genk
Thời gian:3/2/2026
Chuyển đến:Beşiktaş

