Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Syria
Ngày sinh
Ngày sinh23/3/1989
Chiều cao
Chiều cao192 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar-UAE Super Cup - Vô địch2024
🏆
QSL Cup - Hạng 22024
🏆
QSL Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Emir Cup - Vô địch2023
🏆
Stars League - Hạng 22022/2023
🏆
Saudi League - Hạng 22017/2018
🏆
King's Cup - Hạng 22017
🏆
Saudi League - Hạng 22016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
King's Cup - Vô địch2016
🏆
Saudi League - Vô địch2015/2016
🏆
Saudi League - Hạng 22014/2015
🏆
Premier League - Vô địch2013/2014
🏆
Crown Prince Cup - Vô địch2013/2014
🏆
Emir Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Emir Cup - Vô địch2013
🏆
Super Cup - Vô địch2013
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 22013
🏆
Federation Cup - Vô địch2012/2013
🏆
Crown Prince Cup - Vô địch2012/2013
🏆
Premier League - Hạng 22012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 22012
🏆
Emir Cup - Vô địch2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch2011/2012
🏆
Super Cup - Vô địch2011/2012
🏆
Crown Prince Cup - Hạng 22010/2011
Saudi Pro League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
5
0
6.51
13
1216
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wydad AC
FIFA Club World Cup
2025
Al-Hazm
King's Cup
2025
Syria
Giao hữu Quốc tế
2025
Al-Hazm
Saudi Pro League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.68
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
5
0
1
0
6.51
Chuyển nhượng
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
Thời gian:5/8/2022
Chuyển đến:Al-Arabi SC
Al Qadsia
Al Qadsia
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Al-Ahli Jeddah
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
Thời gian:12/1/2025
Chuyển đến:Al Orubah
Al Orubah
Al Orubah
Thời gian:10/6/2025
Chuyển đến:Wydad AC
Wydad AC
Wydad AC
Thời gian:27/8/2025
Chuyển đến:Al-Hazm