Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Oman
Ngày sinh
4/1/1994
4/1/1994Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Professional League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Professional League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Sultan Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Gulf Cup of Nations - Hạng 2— 2023 Iraq
🏆
Professional League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Professional League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Sultan Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Professional League - Hạng 2— 2018/2019
⚽
AFC Challenge LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
1
179
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Nahda
Professional League
2024
Al Seeb
Professional League
2024
Al Seeb
AFC Challenge League
2024
Oman
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Nahda
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al Seeb

Al Riffa
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Al-Nahda

Al Nasr
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dhofar


