Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
20/5/2002
20/5/2002Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
28
28Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2023
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2021/2022
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
2
2
7.25
16
1472
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
Friendlies Clubs
2025
Morocco
Africa Cup of Nations
2025
Morocco
Giao hữu Quốc tế
2025
Morocco
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.67
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
7.3
2
2
3
0
7.25
0
0
1
0
6.5
0
0
3
0
6.81
Chuyển nhượng

Marseille
Thời gian:7/1/2023
Chuyển đến:Le Havre

Marseille
Thời gian:1/8/2022
Chuyển đến:Alanyaspor

Le Havre
Thời gian:4/2/2025
Chuyển đến:Feyenoord



