Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Indonesia
Ngày sinh
21/12/2001
21/12/2001Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Olympics Intercontinental Play-offs - Hạng 2— 2024
🏆
ASEAN Championship - Hạng 2— 2021/2022
⚽
U23 châu ÁTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
6
600
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Tokyo Verdy
J League 1
2024
Bangkok United
Thai League 1
2024
Suwon City FC
K League 1
2024
Bangkok United
FA Cup
2024
Bangkok United
Asian Cup
2024
Indonesia U23
U23 châu Á
2024
Indonesia U23
Olympics - Intercontinental Play-offs
2024
Indonesia
Giao hữu Quốc tế
2024
Indonesia
ASEAN Championship
2024
Bangkok United
League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.77
0
0
0
1
—
0
1
2
0
6.77
0
1
2
0
6.77
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Tokyo Verdy
Thời gian:17/1/2024
Chuyển đến:Suwon City FC

PSIS Semarang
Thời gian:26/2/2022
Chuyển đến:Tokyo Verdy

Suwon City FC
Thời gian:7/1/2025
Chuyển đến:Bangkok United


