Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh
22/10/2003
22/10/2003Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2023
🏆
NM Cupen - Hạng 2— 2023
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
2
4
6.82
8
692
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
7.14
2
4
3
0
6.82
Chuyển nhượng

Bodo/Glimt
Thời gian:23/7/2024
Chuyển đến:KV Mechelen

Bodo/Glimt
Thời gian:2/2/2024
Chuyển đến:KFUM Oslo

KFUM Oslo
Thời gian:15/7/2023
Chuyển đến:Bodo/Glimt

Bodo/Glimt
Thời gian:1/4/2023
Chuyển đến:KFUM Oslo

KFUM Oslo
Thời gian:31/3/2023
Chuyển đến:Bodo/Glimt

KV Mechelen
Thời gian:16/7/2025
Chuyển đến:Rapid Vienna


