Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
20/12/1993
20/12/1993Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AIFF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
I-League - Hạng 2— 2017
🏆
I-League - Hạng 2— 2016
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2016
⚽
Giải bóng đá vô địch quốc gia Ấn Độ (ISL)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
2
58
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Mumbai City
VĐQG Ấn Độ
2024
Kerala Blasters
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Mumbai City
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:Kerala Blasters

Bengaluru
Thời gian:9/6/2023
Chuyển đến:Kerala Blasters

ATK Mohun Bagan
Thời gian:13/6/2022
Chuyển đến:Bengaluru

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Dempo
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Goa

Kerala Blasters
Thời gian:3/1/2025
Chuyển đến:Mumbai City

Kerala Blasters
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Mumbai City

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun

Mumbai City
Thời gian:30/5/2025
Chuyển đến:Kerala Blasters

Kerala Blasters
Thời gian:25/10/2025
Chuyển đến:Inter Kashi


