Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
Ngày sinh7/8/1988
Chiều cao
Chiều cao188 cm
Số áo
Số áo18
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch2024/2025
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
First League - Vô địch2022/2023
🏆
First League - Vô địch2020/2021
🏆
Cup - Vô địch2020/2021
🏆
First League - Vô địch2019/2020
🏆
Super Liga - Hạng 22018/2019
🏆
First League - Hạng 22017/2018
🏆
Super Liga - Vô địch2014/2015
🏆
Cup - Hạng 22014/2015
🏆
Super Liga - Hạng 22013/2014
🏆
First League - Vô địch2010/2011
🏆
Cup - Hạng 22010/2011
🏆
First League - Vô địch2008/2009
Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
2
0
0
0
0
0
0
1
1
0
Chuyển nhượng
Mornar
Mornar
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:Mornar
Radnicki NIS
Radnicki NIS
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
Buducnost Podgorica
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Radnicki NIS
Adana Demirspor
Adana Demirspor
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Akhisar Belediye
Akhisar Belediye
Akhisar Belediye
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Adana Demirspor
Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/2/2012
Chuyển đến:Hapoel Beer Sheva
Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/11/2011
Chuyển đến:Levadiakos
Mogren
Mogren
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus
Phí:€ 500K