Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
6/1/1995
6/1/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super League 2 - Hạng 2— 2021
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2019
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2018
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2014
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
0
6.99
32
2880
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne Victory
A-League
2024
Randers FC
Superliga
2024
Randers FC
DBU Pokalen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.99
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Melbourne Victory
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:Randers FC

Adelaide United
Thời gian:1/10/2020
Chuyển đến:Xanthi FC

Central Coast Mariners
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Adelaide United

Adelaide United
Thời gian:8/7/2015
Chuyển đến:Central Coast Mariners

Xanthi FC
Thời gian:8/7/2022
Chuyển đến:Melbourne Victory


