Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
8/9/1993
8/9/1993Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2023
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2022/2023
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2021
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Intercontinental Cup - Vô địch— 2018
🏆
I-League - Hạng 2— 2017
🏆
I-League - Hạng 2— 2016
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2016
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2015/2016
🏆
I-League - Vô địch— 2015
🏆
Calcutta Premier Division - Hạng 2— 2013/2014
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.73
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chennaiyin
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.73
Chuyển nhượng

ATK Mohun Bagan
Thời gian:14/7/2023
Chuyển đến:Kerala Blasters

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

ATK
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Mohun Bagan

Mohun Bagan
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:ATK

Pune City
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Mohun Bagan

Mohun Bagan
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Pune City

Pune City
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Mohun Bagan

Mohun Bagan
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Pune City

Kerala Blasters
Thời gian:19/1/2025
Chuyển đến:Chennaiyin

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun

Delhi Dynamos
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:ATK


