Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
20/4/1995
20/4/1995Chiều cao
165 cm
165 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2020/2021
🏆
I Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
1
6.72
8
677
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Legia Warszawa
Europa Conference League
2025
Legia Warszawa
Ekstraklasa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.72
Chuyển nhượng

Raków Częstochowa
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:Legia Warszawa

Rozwój Katowice
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Raków Częstochowa

Arka Gdynia
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Rozwój Katowice

Rozwój Katowice
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Stomil Olsztyn


