Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
31/8/1991
31/8/1991Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
2
2
7.09
12
1189
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
AEK Athens FC
Super League 1
2024
AEK Athens FC
Cup
2024
AEK Athens FC
Europa Conference League
2024
Greece
Giao hữu Quốc tế
2024
Greece
UEFA Nations League
2024
Greece
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
8
0
7.09
1
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.92
0
0
0
0
6.67
Chuyển nhượng

Xanthi FC
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:AEK Athens FC

AEK Athens FC
Thời gian:23/7/2013
Chuyển đến:Xanthi FC

Xanthi FC
Thời gian:22/7/2013
Chuyển đến:AEK Athens FC


