Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Czechia
Ngày sinh
17/1/1991
17/1/1991Chiều cao
183 cm
183 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Virsliga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Livonia Cup - Vô địch— 2024
🏆
Virsliga - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Virsliga - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2021
🏆
Tipsport Liga - Vô địch— 2017
🏆
FNL - Vô địch— 2015/2016
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rīgas FS
Virsliga
2025
Rīgas FS
Super Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Mlada Boleslav
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Rīgas FS

Teplice
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Mlada Boleslav

Mlada Boleslav
Thời gian:17/7/2019
Chuyển đến:Teplice

Viktoria Žižkov
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Hradec Králové

Slavia Praha
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Vlašim

Slavia Praha
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Hlučín

Rīgas FS
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Zbrojovka Brno

Rīgas FS
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Zbrojovka Brno

