Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
18/12/1997
18/12/1997Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2023
🏆
J1 League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
J1 League - Vô địch— 2019
🏆
Tournoi Maurice Revello - Hạng 2— 2019
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2018
⚽
Emperor CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Yokohama F. Marinos
J1 League
2024
Vissel Kobe
J1 League
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
1
4.6
Chuyển nhượng

Yokohama F. Marinos
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Vissel Kobe

Tochigi SC
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Tochigi SC

Tochigi SC
Thời gian:3/11/2020
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos
Thời gian:4/8/2020
Chuyển đến:Tochigi SC

Vissel Kobe
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Avispa Fukuoka


