Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Colombia
Ngày sinh
8/6/2000
8/6/2000Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2021/2022
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021
🏆
Primera A - Vô địch— 2020
🏆
Superliga - Hạng 2— 2020
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
0
6.6
16
1394
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Houston Dynamo
Leagues Cup
2025
Houston Dynamo
US Open Cup
2025
Houston Dynamo
Major League Soccer
2025
Baník Ostrava
Czech Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
5
1
6.79
1
0
6
0
6.6
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Houston Dynamo
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Dunajska Streda

FC Midtjylland
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Dunajska Streda

Pardubice
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Midtjylland
Thời gian:7/9/2023
Chuyển đến:Pardubice

Mafra
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:FC Midtjylland

FC Midtjylland
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Mafra

America de Cali
Thời gian:13/7/2022
Chuyển đến:FC Midtjylland

America de Cali
Thời gian:4/2/2022
Chuyển đến:FC Midtjylland

Dunajska Streda
Thời gian:27/3/2025
Chuyển đến:Houston Dynamo

Dunajska Streda
Thời gian:25/1/2026
Chuyển đến:Baník Ostrava

Houston Dynamo
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Dunajska Streda

Dunajska Streda
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:Baník Ostrava


