Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
26/6/1999
26/6/1999Số áo
60
60🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Superliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
0
0
—
35
3106
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Partizani
Superliga
2024
Partizani
Cup
2024
Partizani
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Teuta Durrës
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:Partizani

Partizani
Thời gian:4/7/2023
Chuyển đến:Teuta Durrës

Teuta Durrës
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Partizani

Bylis
Thời gian:18/8/2021
Chuyển đến:Teuta Durrës

Tirana
Thời gian:15/9/2020
Chuyển đến:Bylis

Flamurtari
Thời gian:10/7/2019
Chuyển đến:Tirana

