Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
Ngày sinh13/1/1993
Chiều cao
Chiều cao186 cm
Số áo
Số áo10
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J1 League - Hạng 22024
🏆
Emperor Cup - Hạng 22022
🏆
J-League Cup - Vô địch2022
🏆
First League - Vô địch2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch2021
🏆
First League - Vô địch2020/2021
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 22020
🏆
Super Cup - Vô địch2020
🏆
Superliga - Vô địch2018/2019
🏆
1. Division - Vô địch2016/2017
🏆
Cup - Hạng 22016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 22016
🏆
1. Division - Vô địch2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 22015
🏆
1. Division - Vô địch2014/2015
🏆
Cup - Vô địch2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 22014
🏆
1. Division - Vô địch2013/2014
🏆
Cup - Vô địch2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
9
3
7.14
14
1184
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Apoel Nicosia
1. Division
2024
Sanfrecce Hiroshima
J League 1
2024
Apoel Nicosia
Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
J-League Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Emperor Cup
2024
Sanfrecce Hiroshima
Asian Cup
2024
Cyprus
UEFA Nations League
2024
Cyprus
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
6.68
9
3
1
0
7.14
2
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
2
0
6.2
0
0
1
0
6.5
0
0
0
0
6.75
Chuyển nhượng
Ludogorets
Ludogorets
Thời gian:15/8/2022
Chuyển đến:Sanfrecce Hiroshima
FC Astana
FC Astana
Thời gian:5/2/2021
Chuyển đến:Ludogorets
FC Copenhagen
FC Copenhagen
Thời gian:20/2/2020
Chuyển đến:FC Astana
Apoel Nicosia
Apoel Nicosia
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Copenhagen
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Thời gian:5/1/2025
Chuyển đến:Apoel Nicosia