Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
11/8/1999
11/8/1999Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
Queensland Champions Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Championship - Vô địch— 2019/2020
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2016/2017
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
1
6.82
27
2431
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Leeds
Friendlies Clubs
2025
Leeds
Cúp FA
2025
Leeds
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.62
0
0
0
0
7
0
1
4
0
6.82


