Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Czechia
Ngày sinh
29/12/2000
29/12/2000Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
FNL - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
11
3
7.08
15
1348
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Czech Republic U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2025
Lyon
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Plzen
Czech Liga
2025
Plzen
Cúp C1
2025
Lyon
Cúp C2
2025
Lyon
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.5
2
1
1
0
7.17
1
3
0
0
7.8
0
0
0
0
6.8
1
3
1
0
6.68
11
3
2
0
7.08
Chuyển nhượng

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Plzen

Plzen
Thời gian:2/7/2022
Chuyển đến:FK Jablonec

České Budějovice
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Plzen

Plzen
Thời gian:10/8/2020
Chuyển đến:České Budějovice

České Budějovice
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Plzen
Vi
Viktoria Plzeň
Thời gian:4/8/2025
Chuyển đến:Lyon

Plzen
Thời gian:4/8/2025
Chuyển đến:Lyon

Plzen
Thời gian:2/8/2025
Chuyển đến:Lyon

Plzen
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Lyon


