Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
18/3/1992
18/3/1992Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Copa Verde - Hạng 2— 2017
🏆
Paraense A - Vô địch— 2016
🏆
Copa Verde - Vô địch— 2016
🏆
Copa Verde - Hạng 2— 2014
🏆
Serie C - Hạng 2— 2014
🏆
Paraense A - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Paraense A - Vô địch— 2012/2013
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.68
4
327
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Minerva Punjab
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.68
Chuyển nhượng

SC Braga
Thời gian:25/7/2022
Chuyển đến:Al-Raed

Moreirense
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:SC Braga

SC Braga
Thời gian:28/8/2021
Chuyển đến:Moreirense

Hatayspor
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:SC Braga

SC Braga
Thời gian:19/8/2020
Chuyển đến:Hatayspor

Rubin
Thời gian:23/7/2020
Chuyển đến:SC Braga

SC Braga
Thời gian:30/1/2020
Chuyển đến:Rubin

Marítimo
Thời gian:9/7/2018
Chuyển đến:SC Braga

Paysandu
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Marítimo

FC Noah
Thời gian:22/10/2025
Chuyển đến:Minerva Punjab


