Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
27/1/1996
27/1/1996Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2021
🏆
K3 League - Hạng 2— 2019
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
2
8.2
18
1590
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gimcheon Sangmu FC
K League 1
2024
Pohang Steelers
K League 1
2024
Gimcheon Sangmu FC
FA Cup
2024
Pohang Steelers
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
8.2
1
1
1
0
8.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Pohang Steelers
Thời gian:29/4/2024
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

Jeonnam Dragons
Thời gian:2/1/2022
Chuyển đến:Pohang Steelers

Gyeongju HNP
Thời gian:7/1/2020
Chuyển đến:Jeonnam Dragons

Kamatamare Sanuki
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Gyeongju HNP

Renofa Yamaguchi
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Kamatamare Sanuki

Ehime FC
Thời gian:3/2/2017
Chuyển đến:Renofa Yamaguchi

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:28/10/2025
Chuyển đến:Pohang Steelers

