Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
19/1/1999
19/1/1999Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
55
55🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2021
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2019
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2018
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
2
0
6.82
15
1602
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gwangju FC
K League 1
2024
Gwangju FC
FA Cup
2024
Gwangju FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
6.82
1
0
0
0
—
0
1
0
0
7.1
Chuyển nhượng

Seongnam FC
Thời gian:4/1/2024
Chuyển đến:Gwangju FC

Seoul E-Land FC
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Seongnam FC

Seongnam FC
Thời gian:11/1/2022
Chuyển đến:Seoul E-Land FC

FC Anyang
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Seongnam FC

Seongnam FC
Thời gian:25/6/2021
Chuyển đến:FC Anyang

Gwangju FC
Thời gian:2/6/2025
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC


