Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
6/8/2003
6/8/2003Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2024/2025
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2021/2022
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
7.07
21
1890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Melbourne City
Australia Cup
2025
Australia
Giao hữu Quốc tế
2025
Melbourne City
AFC Champions League
2025
Melbourne City
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.5
0
0
1
0
7
0
0
0
0
7.07



