Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
22/1/2007
22/1/2007Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2024/2026
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Olympics Men - Vô địch— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
1
0
7.15
24
2106
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Spain U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
7.06
0
0
1
0
7.06
1
0
3
0
7.15


