Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
25/11/2002
25/11/2002Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2024/2026
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2022/2024
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2021
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2020/2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2020
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
2
7
7.55
16
1453
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.2
0
1
1
0
7.2
0
0
0
0
7.47
0
2
0
0
7.26
2
7
1
0
7.55


