Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
12/10/1989
12/10/1989Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2025
🏆
CONMEBOL Recopa - Vô địch— 2024
🏆
Carioca Série A - Vô địch— 2023
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2023
🏆
CONMEBOL Libertadores - Vô địch— 2023
🏆
Carioca Série A - Vô địch— 2022
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2021
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Serie A - Hạng 2— 2014
🏆
CONMEBOL Recopa - Hạng 2— 2013
🏆
Paulista A1 - Vô địch— 2012
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2012
🏆
CONMEBOL Sudamericana - Vô địch— 2012
🏆
Paulista A1 - Vô địch— 2011
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2011
🏆
CONMEBOL Libertadores - Vô địch— 2011
🏆
Paulista A1 - Vô địch— 2010
🏆
Copa do Brasil - Vô địch— 2010
🏆
Paulista A1 - Hạng 2— 2009
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2009
⚽
Carioca - 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
3
7
7.13
32
2273
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Fluminense
Serie A
2024
Fluminense
Carioca - 1
2024
Fluminense
Copa Do Brasil
2024
Fluminense
CONMEBOL Libertadores
2024
Fluminense
CONMEBOL Recopa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
7
11
1
7.13
3
7
11
1
7.13
0
1
0
0
7.55
1
1
4
0
7
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sevilla
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Fluminense

Sevilla
Thời gian:31/8/2018
Chuyển đến:Amiens

Sao Paulo
Thời gian:16/7/2016
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 9.5M

Santos
Thời gian:21/9/2012
Chuyển đến:Sao Paulo
Phí:€ 9.1M


